Bản dịch của từ 有目共赏 trong tiếng Việt

有目共赏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有目共赏 (Thành ngữ)

yǒu mù gòng shǎng
01

Ai thấy cũng khen

看见的人都赞赏

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有目共赏

yǒu

gòng

shǎng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép