Bản dịch của từ 有神没气 trong tiếng Việt

有神没气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有神没气 (Tính từ)

yǒu shén méi qì
01

Không có sinh khí; vô hồn, thiếu sức sống (nhìn người/điểm vật như không có thần sắc)

谓没有生气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有神没气

yǒu

shén

méi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
没三思
没三没四
没上下
没上没下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép