Bản dịch của từ 有私 trong tiếng Việt

有私

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有私 (Động từ)

yǒu sī
01

Có tư lợi; có ý đồ tư riêng; thiên vị vì lợi ích cá nhân

1.有私心。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thầm qua lại tình cảm với người khác; có quan hệ tình riêng (thường chỉ nam nữ thông gian)

2.谓男女私通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有私

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
私下
私下里
私业
私丧
私为
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép