Bản dịch của từ 有章 trong tiếng Việt

有章

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有章 (Tính từ)

yǒu zhāng
01

Có quy củ, có phép tắc; có văn, lời lẽ tao nhã

1.有法度﹐有文采。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.有所显示。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有章

yǒu

zhāng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
章丹
章举
章书
章亥
章京
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép