Bản dịch của từ 有素 trong tiếng Việt
有素
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有素 (Tính từ)
【yǒu sù】
01
Vốn có; vốn đã có từ trước (có sẵn, bản nhiên)
1.本来具有﹐原有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có từ lâu, đã có từ trước (hình thành lâu đời); mang nghĩa “có nguồn gốc lâu đời”
2.由来已久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quen biết lâu, có mối quan hệ từ lâu (có bạn bè cũ, quen thân lâu năm)
3.有故交。谓久已熟悉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Như thường lệ; giống như lúc bình thường (có khi tương đương “vẫn như trước” trong văn ngôn)
4.谓如同平时一样。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Có học thức, có phẩm chất/cốt cách nhất định; cư xử/có trình độ (thường dùng trong văn viết)
5.谓具有一定的素养。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有素
yǒu
有
sù
素
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
