Bản dịch của từ 有紧没慢 trong tiếng Việt

有紧没慢

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有紧没慢 (Trạng từ)

yǒu jǐn méi màn
01

Chậm chạp, rề rà (ý nói làm việc hoặc đi đứng rất chậm)

犹言慢吞吞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有紧没慢

yǒu

jǐn

méi

màn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
紧三火四
紧不紧
紧严
紧事
紧促
没三思
没三没四
没上下
没上没下
慢世
慢书
慢仗
慢令
慢件
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép