Bản dịch của từ 有红似白 trong tiếng Việt

有红似白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有红似白 (Tính từ)

yǒu hóng sì bái
01

Phương ngữ: Mặt trắng hồng, có màu trắng hồng hào (như trắng pha đỏ)

方言。形容脸色白里透红。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有红似白

yǒu

hóng

shì

bái

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
似乎
似如
似懂非懂
似是而非
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép