Bản dịch của từ 有线广播 trong tiếng Việt

有线广播

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有线广播 (Danh từ)

yǒu xiàn guǎng bō
01

Truyền thanh; phát thanh hữu tuyến

靠导线传送的广播,把声音通过放大器放大,由导线送到装在各处的扬声器发送出去

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有线广播

yǒu

xiàn

线

guǎng

广

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
线儿
线呢
线团
线圈
广东
广东戏
广东省
广东音乐
播出
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép