Bản dịch của từ 有线电话 trong tiếng Việt

有线电话

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有线电话 (Cụm từ)

yǒu xiàn diàn huà
01

靠导线传送的电话﹐在通话的两地之间有导线连接。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有线电话

yǒu

xiàn

线

diàn

huà

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
线儿
线呢
线团
线圈
电临
电介质
电价
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép