Bản dịch của từ 有胎盘类 trong tiếng Việt

有胎盘类

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有胎盘类 (Cụm từ)

yǒu tāi pán lèi
01

胎儿在子宫内,藉胎盘从母体获得发育生长养料的哺乳类动物的总称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有胎盘类

yǒu

tāi

pán

lèi

有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép