Bản dịch của từ 有莘 trong tiếng Việt

有莘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有莘 (Danh từ)

yǒu shēn
01

Tên riêng (古代人名或地名的異寫) — chữ viết khác của「有侁/?」

1.亦作“有?”。亦作“有侁”。

Ví dụ
02

Tên đất nước/古国 (tên nước cổ) — nước/cựu quốc gia có tên “有莘”,亦作词头古代姒姓国夏禹之后旧址在今陕西合阳县东南

2.古国名。有﹐词头。姒姓﹐夏禹之后。周文王妃太姒为有莘之女。故址在今陕西省合阳县东南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.商汤娶有莘氏之女﹐即其国。故址在今河南省开封市﹐旧陈留县东。一说﹐在今山东省曹县北。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有莘

yǒu

shēn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
莘老
莘莘
莘莘学子
莘莘将将
莘野
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép