Bản dịch của từ 有虞氏 trong tiếng Việt

有虞氏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有虞氏 (Danh từ)

yǒu yú shì
01

Tên cổ của một bộ lạc (有虞氏),傳說首領舜受禪於堯國都蒲阪舊址在今山西永濟東南

古部落名。传说其首领舜受尧禅﹐都蒲阪。故址在今山西省永济县东南。有﹐词头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有虞氏

yǒu

shì

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
氏号
氏姓
氏族
氏胄
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép