Bản dịch của từ 有行止 trong tiếng Việt

有行止

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有行止 (Tính từ)

yǒu xíng zhǐ
01

Tính cách, phẩm hạnh đứng đắn; hành xử đúng mực (Hán Việt: hữu hành chỉ → có hành có nghĩa là biết cư xử, biết chỗ dừng)

品行端正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有行止

yǒu

xíng

zhǐ

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
止于至善
止付
止军
止动
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép