Bản dịch của từ 有角色 trong tiếng Việt

有角色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有角色 (Tính từ)

yǒu jué sè
01

Có vai trò; là một nhân vật/đóng vai (có tính cách, vị trí trong câu chuyện hoặc xã hội) — Hán Việt: hữu — giác sắc (vai sắc tức vai diễn).

是人物﹐有种。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有角色

yǒu

jué

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
角争
角亢
角人
角仗
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép