Bản dịch của từ 有言在前 trong tiếng Việt

有言在前

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有言在前 (Cụm từ)

yǒu yán zài qián
01

Đã nói trước, đã thông báo trước; trước đó đã đặt lời nói/đã cảnh báo rồi

已经把话说在前头。指事前打好了招呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有言在前

yǒu

yán

zài

qián

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
言三语四
言下
言不二价
言不及义
在三
在上
在下
在世
前一向
前七子
前三后四
前不久
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép