Bản dịch của từ 有谓 trong tiếng Việt

有谓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有谓 (Tính từ)

yǒu wèi
01

Nói rằng; có lời nói (có nói rằng…)

1.有言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.谓有话要说。

Ví dụ
03

Có nguyên do, có dụng ý; có chủ ý (không phải ngẫu nhiên)

3.有原因;有用意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有谓

yǒu

wèi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
谓为
谓何
谓号
谓呼
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép