Bản dịch của từ 有蹄类 trong tiếng Việt

有蹄类

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有蹄类 (Cụm từ)

yǒu tí lèi
01

哺乳动物的一类﹐多数身体较大﹐四肢细长﹐趾端有角质的蹄﹐蹄数多少不等﹐分为奇蹄目和偶蹄目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有蹄类

yǒu

lèi

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
蹄囓
类丑
类举
类义
类乎
类书
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép