Bản dịch của từ 有闲阶级 trong tiếng Việt

有闲阶级

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有闲阶级 (Danh từ)

yǒu xián jiē jí
01

Tầng lớp giàu có, nhàn rỗi; những người sống sung túc, có nhiều thời gian rảnh (Hán Việt: hữu nhàn giai cấp)

指生活富裕又多闲暇的人们。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有闲阶级

yǒu

xián

jiē

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
闲不容发
闲不容息
闲不容瞚
闲不容砺
阶下囚
阶下汉
阶乘
阶位
阶侍
级任
级别
级数
级长
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép