Bản dịch của từ 有间 trong tiếng Việt
有间

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有间 (Động từ)
不久;一会儿(表示时间短暂)。例:居之有间→住了一会儿。
1.不久;一会儿:居之有间|怃然有间,乃莞尔而笑。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng trống, khoảng trống; có không gian, có chỗ (có nghĩa là có sẵn hoặc để lại một khoảng trống) - ví dụ: “có một khoảng trống để tận dụng” có nghĩa là có một khoảng trống hoặc cơ hội được sử dụng.
2.空隙之处:以无厚入有间,恢恢乎其于游刃必有余地矣!
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có mâu thuẫn/khác biệt; có khoảng cách hay nghi kỵ giữa người hoặc giữa trên dưới
3.有嫌隙:诸侯有间矣|上下有间,于是设防。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tình trạng bệnh có phần tốt hơn, hơi khỏi đi một chút (cải thiện sức khỏe)
4.病情有所好转:晋侯有间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有间
yǒu
有
jiān
间
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
