Bản dịch của từ 有限责任公司 trong tiếng Việt

有限责任公司

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有限责任公司 (Cụm từ)

yǒu xiàn zé rèn gōng sī
01

由两个以上股东共同出资,每个股东以其所认缴的出资额对公司承担有限责任,公司以其全部资产对其债务承担责任的企业法人。其主要特征是:公司的全部资产不分为等额股份;公司向股东签发出资证明书,不发行股票;股东以其出资比例,享受权利,承担义务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有限责任公司

yǒu

xiàn

rèn

gōng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
限于
限令
限价
限内
责下
责主
责义
责书
责买
任上
任举
任事
任人
任人唯亲
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
司业
司中
司书
司事
司人
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép