Bản dịch của từ 有隙 trong tiếng Việt

有隙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有隙 (Tính từ)

yǒu xì
01

Có mâu thuẫn, có hằn sâu oán giận; giữa hai bên tồn tại sự bất hòa (có khe hở tình cảm)

2.有嫌隙;有怨恨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Có khe, có khoảng hở (có kẽ hở giữa hai vật); cũng viết là “有豁/?”(cổ)

1.亦作“有?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有隙

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép