Bản dịch của từ 有鼻 trong tiếng Việt

有鼻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有鼻 (Tính từ)

yǒu bí
01

Có mũi; (chữ cổ/方言) giống chữ “有庳” — chỉ người có mũi hoặc có đặc điểm liên quan đến mũi

见“有庳”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有鼻

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép