Bản dịch của từ 有鼻子有眼 trong tiếng Việt

有鼻子有眼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有鼻子有眼 (Thành ngữ)

yóu bí zi yǒu yǎn
01

比喻把虚构的事说得像真实一样把不存在的细节描写得有头有尾很具体(“有鼻子有眼儿”=有来有据说得真切

比喻把虚构的事物说得象真实的一样。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有鼻子有眼

yǒu

zi

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép