Bản dịch của từ 朊病毒 trong tiếng Việt
朊病毒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruǎn | ㄖㄨㄢˇ | r | uan | thanh hỏi |
朊病毒 (Danh từ)
【ruǎn bìng dú】
01
Prion (Prôtein gây bệnh)
一种引起传染性疾病的病毒。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朊病毒
ruǎn
朊
bìng
病
dú
毒
- Bính âm:
- 【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
- Các biến thể:
- 脘
- Hình thái radical:
- ⿰,月,元
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一一一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼱
礝
䞂
耎
腝
䆓
䪭
檽
㓴
蝡
㽭
阮
膣
胵
能
腢
脷
腺
脂
腷
胝
腄
䏘
脨
的
𠃰
杬
祊
姎
抩
齿
怩
咑
茂
䀐
侕
角朊
朊病毒
