Bản dịch của từ 朊脯 trong tiếng Việt

朊脯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇruanthanh hỏi

朊脯 (Cụm từ)

ruán fǔ
01

胃脯。马王堆一号汉墓竹简遣策:“朊脯一笥。”唐兰考释:“朊即脘字﹐《说文》:‘脘﹐胃脯也。’《玉篇》:‘脘﹐胃脘。朊同上。’《史记.货殖传》﹑《汉书.货殖传》‘浊氏以胃脯而连骑’。晋灼注:‘今太官常以十月作沸汤燖羊胃﹐以末椒姜坋之﹐暴使燥是也。’出土竹笥木牌有‘朊脯笥’。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朊脯

ruǎn

Các từ liên quan

脯修
脯子
朊
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NGUYỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,元
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一一一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép