Bản dịch của từ 朋僚 trong tiếng Việt
朋僚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
朋僚 (Danh từ)
【péng liáo】
01
Bạn bè, bằng hữu (từ cổ; cũng viết là “朋寮”)
1.亦作“朋寮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đồng nghiệp, cùng cơ quan (các nhân viên, cùng chức vụ hoặc cùng đơn vị)
2.同僚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋僚
péng
朋
liáo
僚
Các từ liên quan
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
僚仆
僚介
僚从
僚佐
僚侍
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 倗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,月
- Lục thư:
- hội ý & tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憉
熢
㛔
蓬
淜
樥
漨
纄
彭
椖
鹏
蘕
肳
䐖
朧
脍
腋
䐋
臈
䐮
䏝
䏢
䏶
肤
㫚
㚲
㸒
坬
盳
枈
坶
𠈋
𠈃
轰
抳
狌
朋友
朋克
亲朋
朋党
宾朋
朋驰
朋附
朋比
男朋友
女朋友
