Bản dịch của từ 朋友圈 trong tiếng Việt

朋友圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋友圈 (Danh từ)

péng you quān
01

Bảng tin; khoảnh khắc; vòng bạn bè

人们在社交平台上,与自己认识的朋友分享生活、心情等内容的一个社交圈子。通常是通过微信、微博等应用程序进行互动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋友圈

péng

yǒu

quān

朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép