Bản dịch của từ 朋啸 trong tiếng Việt

朋啸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋啸 (Động từ)

péng xiào
01

Đồng thanh hú vang; cùng nhau rít lên (âm thanh mạnh, vang lớn)

齐声呼啸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋啸

péng

xiào

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép