Bản dịch của từ 朋坐族诛 trong tiếng Việt

朋坐族诛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋坐族诛 (Tính từ)

péng zuò zú zhū
01

Liên quan đến kết bè kết đảng, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋坐族诛

péng

zuò

zhū

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
族世
族举
族云
族产
族亲
诛一警百
诛不避贵
诛事
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép