Bản dịch của từ 朋宴 trong tiếng Việt
朋宴
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Péng | ㄆㄥˊ | p | eng | thanh sắc |
朋宴 (Động từ)
【péng yàn】
01
Tên cổ: một loại chim, cũng viết là “朋燕”(có thể chỉ chim én hoặc chim nhỏ trong văn cổ)
1.亦作“朋燕”。
Ví dụ
02
Họp bạn, tụ họp bạn bè để uống rượu hoặc ăn uống vui vẻ
2.聚朋宴饮。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋宴
péng
朋
yàn
宴
Các từ liên quan
朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
宴丘
宴乐
宴享
宴会
宴位
- Bính âm:
- 【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
- Các biến thể:
- 倗
- Hình thái radical:
- ⿰,月,月
- Lục thư:
- hội ý & tượng hình
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一ノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憉
熢
㛔
蓬
淜
樥
漨
纄
彭
椖
鹏
蘕
肳
䐖
朧
脍
腋
䐋
臈
䐮
䏝
䏢
䏶
肤
㫚
㚲
㸒
坬
盳
枈
坶
𠈋
𠈃
轰
抳
狌
朋友
朋克
亲朋
朋党
宾朋
朋驰
朋附
朋比
男朋友
女朋友
