Bản dịch của từ 朋心合力 trong tiếng Việt

朋心合力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋心合力 (Tính từ)

péng xīn hé lì
01

Đồng lòng hợp sức; cùng nhau cố gắng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋心合力

péng

xīn

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
力不从愿
力不胜任
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép