Bản dịch của từ 朋戏 trong tiếng Việt

朋戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋戏 (Danh từ)

péng xì
01

Nhóm người tụ họp để vui chơi, nô đùa cùng nhau (Hán Việt: bão hí - bạn bè cùng chơi)

群聚嬉戏。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋戏

péng

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép