Bản dịch của từ 朋来 trong tiếng Việt

朋来

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋来 (Tính từ)

péng lái
01

“Tốt lành và cát tường” (thuật ngữ dùng trong sách cổ) – mang ý nghĩa may mắn và không có tai họa hay trách móc

犹吉庆。语出《易.复》:“朋来无咎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋来

péng

lái

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
来下
来不及
来世
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép