Bản dịch của từ 朋樽 trong tiếng Việt

朋樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋樽 (Danh từ)

péng zūn
01

Hai bình/ (hai chén rượu, hai đấu); chỉ hai đơn vị đựng rượu (từ cổ)

两樽。语本《诗.豳风.七月》“朋酒斯飨”毛传“两樽曰朋”。亦借指二斗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋樽

péng

zūn

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép