Bản dịch của từ 朋比为奸 trong tiếng Việt

朋比为奸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋比为奸 (Thành ngữ)

péng bǐ wéi jiān
01

Kéo bè kéo cánh; kéo bè kết đảng

互相勾结干坏事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋比为奸

péng

wéi

jiān

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
比上不足比下有余
比丘
为下
为丛驱雀
为主
为久
奸不厮欺俏不厮瞒
奸不厮瞒俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép