Bản dịch của từ 朋游 trong tiếng Việt

朋游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋游 (Danh từ)

péng yóu
01

Bạn bè, sự giao du giữa bạn bè (giao du, kết bạn)

1.朋友交往。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bạn bè cùng du ngoạn; cùng bạn bè đi chơi (từ cổ, tương đương “朋游亦作朋遊”)

亦作“朋遊”。

Ví dụ
03

Bạn bè; những người bằng hữu (từ Hán cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại)

2.朋友。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋游

péng

yóu

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép