Bản dịch của từ 朋煽 trong tiếng Việt

朋煽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋煽 (Danh từ)

péng shān
01

古字或别写参见朋扇”——一类扇子古书用字指扇子或与扇有关的器物称谓

见“朋扇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋煽

péng

shān

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
煽乱
煽动
煽孽
煽引
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép