Bản dịch của từ 朋皇 trong tiếng Việt

朋皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋皇 (Danh từ)

péng huáng
01

Phiên âm cổ chỉ '鳳凰' (phượng hoàng) — chim huyền thoại, biểu tượng cao quý; Hán Việt: phượng hoàng

即凤凰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋皇

péng

huáng

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
皇上
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép