Bản dịch của từ 朋邪 trong tiếng Việt

朋邪

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋邪 (Thành ngữ)

péng xié
01

Phe cánh, bè phái (nhóm người liên kết phe nhóm để tranh quyền lợi)

1.朋党。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lập đảng vì lợi ích cá nhân, cấu kết làm điều ác (so với làm kẻ phản bội: cùng nhau làm việc xấu)

2.朋比为奸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋邪

péng

xié

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép