Bản dịch của từ 朋酒 trong tiếng Việt

朋酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Péng

ㄆㄥˊpengthanh sắc

朋酒 (Danh từ)

péng jiǔ
01

Hai chén rượu; hai bình/ai rượu (thơ cổ) — chỉ hai đồ đựng rượu hoặc hai chén rượu để uống cùng nhau

1.两樽酒。

Ví dụ
02

Bạn bè, thân hữu tụ họp uống rượu; việc hội bạn uống rượu (tục xưa gọi là 朋酒 - họp bạn uống)

2.谓亲友聚饮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朋酒

péng

jiǔ

Các từ liên quan

朋义
朋人
朋从
朋伙
朋会
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
朋
Bính âm:
【péng】【ㄆㄥˊ】【BẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,月,月
Lục thư:
hội ý & tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép