Bản dịch của từ 朌 trong tiếng Việt
朌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fén | ㄈㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
朌 (Tính từ)
【fén】
01
Đầu to như quả bưởi, dễ nhớ như 'phân' to
头大的样子。
Ví dụ
02
Nhiều như phân trên đồng ruộng (rất nhiều)
众多。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fén】【ㄈㄣˊ】【PHÂN】
- Các biến thể:
- 頒
- Hình thái radical:
- ⿰,月,分
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚一一丿丶乚丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䴅
坟
豮
羵
汾
轒
棼
魵
蚠
妢
濆
蚡
班
𠔯
肦
搬
攽
搫
般
辬
斑
瘢
癍
𠔀
䐶
脥
腱
脺
肙
朗
䐃
䐆
肹
月
臀
䐴
牀
欥
怪
金
㳔
㡴
怯
䒯
忢
刯
籶
叀
