Bản dịch của từ 服他灵 trong tiếng Việt
服他灵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
服他灵 (Danh từ)
【fú tā líng】
01
Voltaren, tên thương mại của natri diclofenac, là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) được dùng để giảm sưng và giảm đau.
扶他伦,双氯芬酸钠的商品名,一种非甾体类抗炎药,用于减轻肿胀和止痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thuốc giúp phục hồi sức khỏe
Also called 扶他林
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 服他灵
fú
服
tā
他
líng
灵
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
- Các biến thể:
- 𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
- Hình thái radical:
- ⿰,月,𠬝
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棴
苻
㪄
柭
䘠
鳧
鉘
澓
払
祓
垘
畉
媍
缚
訃
蕧
复
䭸
祔
䞯
駙
负
馥
鲋
脟
肘
胯
腛
胙
臍
脅
脯
胅
䐾
肎
䏳
𠒅
雨
坫
金
妳
𠃱
怙
甽
枍
苫
苘
豖
服务
佩服
克服
服装
说服
客服
制服
征服
西服
服饰
