Bản dịch của từ 服气餐霞 trong tiếng Việt

服气餐霞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

服气餐霞 (Tính từ)

fú qì cān xiá
01

Hấp thụ khí ăn sương; tu luyện đạo thuật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 服气餐霞

cān

xiá

Các từ liên quan

服丧
服习
服事
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
餐云卧石
餐具
餐刀
霞举
霞举飞升
霞人
霞佩
霞光
服
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˊ, ㄈㄨˋ】【PHỤC】
Các biến thể:
𠬝, 𠬨, 𠬩, 𣍞, 𦨈, 𦨕, 𦩟, 𨈞, 箙, 𠬮, 𦨋
Hình thái radical:
⿰,月,𠬝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一フ丨フ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép