ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
朎
Bảng phân tích âm vị 朎
Líng
〔~Lóng〕①Ánh trăng. ②Sáng, giống như "áo giáp vàng~~, yên bạc tỏa sáng."
〔~胧(lóng)〕①月光。②明亮,如“金甲~~,银鞍焕烂。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép