Bản dịch của từ 朏明 trong tiếng Việt
朏明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fěi | ㄈㄟˇ | f | ei | thanh hỏi |
朏明 (Danh từ)
【fěi míng】
01
Bình minh sắp tới; trời sắp sáng (chạng vạng lúc rạng sáng chuẩn bị lóe tia sáng đầu tiên)
天将明时。。淮南子.天文:「登于扶桑,爰始将行,是谓朏明。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朏明
fěi
朏
míng
明
- Bính âm:
- 【fěi】【ㄈㄟˇ】【PHỈ】
- Các biến thể:
- 𣍧, 𦜇
- Hình thái radical:
- ⿰月出
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一一フ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨾
悱
棐
榧
奜
誹
篚
斐
诽
䕁
蕜
㥱
扝
跍
桍
骷
刳
哭
圣
挎
枯
秙
㲄
窟
脽
脂
朜
胈
腠
望
朐
有
㬸
腑
䏏
朝
斾
挃
送
荩
峉
茯
荁
虼
怣
係
恞
俀
阳光朏朏
