Bản dịch của từ 朓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

(Động từ)

tiǎo
01

Thiêu đốt

烧焦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mặt trăng ở phía tây trước bình minh

日出前的西月

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

朓
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ】【THIỂU】
Hình thái radical:
⿰月兆
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép