Bản dịch của từ 朔奠 trong tiếng Việt

朔奠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔奠 (Động từ)

shuò diàn
01

Cúng tế người chết chưa kịp mai táng vào ngày mồng một (trong tháng) bằng lễ vật mới; Hán Việt: '' (mồng một), '' (cúng, tiến lễ)

谓人死未葬﹐在朔日以新味祭奠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔奠

shuò

diàn

Các từ liên quan

朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
奠仪
奠基
朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép