Bản dịch của từ 朔庄省 trong tiếng Việt

朔庄省

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

朔庄省 (Từ chỉ nơi chốn)

shuò zhuāng shěng
01

Tỉnh Sóc Trăng (Việt Nam)

越南的一个省份,位于湄公河三角洲

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔庄省

shuò

zhuāng

shěng

朔
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
Các biến thể:
𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
Hình thái radical:
⿰,屰,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ丨ノノフ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép