Bản dịch của từ 朔月 trong tiếng Việt
朔月
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
朔月 (Danh từ)
【shuò yuè】
01
Trăng non; trăng mồng một; trăng lưỡi trai
朔月的月相 (人看不见)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔月
shuò
朔
yuè
月
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Các biến thể:
- 𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
- Hình thái radical:
- ⿰,屰,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碩
爍
铄
搠
愬
箾
数
㸛
燿
鎙
䀥
㮶
䏫
䐗
胶
䏸
胯
臘
肨
肴
䐸
脨
肮
胟
䢠
埆
㬹
祯
拿
訏
倝
畟
罢
桋
脆
𠀿
阳朔
朔庄
扑朔
朔日
朔风
王朔
朔望
朔州
晦朔
朔月
