Bản dịch của từ 朔漠 trong tiếng Việt
朔漠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
朔漠 (Danh từ)
【shuò mò】
01
Vùng sa mạc phương Bắc; sa mạc ở miền bắc (Hán–Việt: 朔 = bắc). Ví dụ gợi nhớ: “朔漠飞沙” — cát bay trên sa mạc phương Bắc.
指北方沙漠地区:朔漠飞沙|远征朔漠。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 朔漠
shuò
朔
mò
漠
Các từ liên quan
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SÓC】
- Các biến thể:
- 𣍮, 𦙚, 𦚿, 𨚜
- Hình thái radical:
- ⿰,屰,月
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一フ丨ノノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碩
爍
铄
搠
愬
箾
数
㸛
燿
鎙
䀥
㮶
䏫
䐗
胶
䏸
胯
臘
肨
肴
䐸
脨
肮
胟
䢠
埆
㬹
祯
拿
訏
倝
畟
罢
桋
脆
𠀿
阳朔
朔庄
扑朔
朔日
朔风
王朔
朔望
朔州
晦朔
朔月
